hưu bổng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoản tiền trả định kỳ cho người đã nghỉ hưu: "Hưu bổng" là khoản tiền được nhà nước hoặc cơ quan trả hàng tháng cho công chức, viên chức sau khi họ đã nghỉ hưu theo chế độ, dựa trên thâm niên công tác và mức lương trước khi nghỉ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ sống bằng hưu bổng hằng tháng.
- Sau ba mươi năm công tác, bà ấy bắt đầu nhận hưu bổng.
- Chính sách hưu bổng được điều chỉnh để phù hợp với mức sống.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hưởng hưu bổng": chỉ việc được nhận lương hưu.
- Cán bộ đó đã đủ điều kiện để hưởng hưu bổng.
- "Lương hưu bổng": cách nói nhấn mạnh tính chất là khoản thu nhập sau nghỉ hưu, thường dùng trong văn phong hành chính hoặc báo chí.
- Chế độ lương hưu bổng cần được cải cách.
Biến thể và từ gần giống
- Lương hưu (danh từ): từ đồng nghĩa, thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày.
- Bà tôi đi lĩnh lương hưu vào đầu mỗi tháng.
- Trợ cấp hưu trí (danh từ): cụm từ có nghĩa tương đương, thường dùng trong văn bản pháp luật.
- Tiền hưu (danh từ): cách nói thân mật, giản dị.
Từ đồng nghĩa
- Lương hưu: khoản tiền trả cho người nghỉ hưu.
- Trợ cấp hưu trí: khoản trợ cấp sau khi nghỉ hưu.
Từ trái nghĩa
- Tiền lương: khoản tiền trả cho người đang làm việc.
- Thù lao: khoản tiền trả cho công việc đã hoàn thành.
Lưu ý sử dụng
- "Hưu bổng" là từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, chính sách hoặc ngữ cảnh chính thống. Trong giao tiếp thông thường, người ta hay dùng "lương hưu" hơn.
- Từ này chủ yếu dùng cho đối tượng là công chức, viên chức nhà nước nghỉ hưu theo chế độ. Đối với người lao động trong khu vực tư nhân, thường dùng các cụm như "bảo hiểm xã hội" hay "lương hưu".
- Tiền lương trả cho công chức đã về hưu trí.